Bảng giá quản trị hệ thống IT
Bảng giá quản trị hệ thống IT cho doanh nghiệp
Chi phí quản trị hệ thống IT phụ thuộc số user, thiết bị, server/cloud, email, website, chi nhánh, yêu cầu onsite, SLA, backup, bảo mật và mức độ báo cáo. Bảng dưới đây là mức tham khảo để doanh nghiệp dự trù ngân sách trước khi khảo sát.


Bảng giá phải đi cùng phạm vi và SLA rõ ràng
Một báo giá tốt cần chỉ rõ số user/thiết bị, phạm vi hỗ trợ, lịch bảo trì, backup, bảo mật, onsite, kênh tiếp nhận, thời gian phản hồi và báo cáo bàn giao để tránh gói rẻ nhưng thiếu hạng mục quan trọng.
Vì sao không nên chọn gói IT chỉ theo giá thấp?
Quản trị IT liên quan trực tiếp đến vận hành, dữ liệu và bảo mật. Nếu chỉ so giá theo tháng mà không xem phạm vi, doanh nghiệp dễ thiếu backup, thiếu onsite, không có SLA, không có báo cáo hoặc phát sinh chi phí khi có sự cố.


Không rõ bao gồm những gì
Nhiều báo giá chỉ ghi hỗ trợ IT chung chung, không tách máy tính, mạng, server, email, backup, bảo mật, tài sản IT và báo cáo định kỳ.


Không có SLA và tần suất rõ ràng
Nếu không thống nhất thời gian phản hồi, số lần onsite, lịch bảo trì và kênh tiếp nhận yêu cầu, doanh nghiệp khó kiểm soát chất lượng dịch vụ.


Thiếu đánh giá rủi ro trước báo giá
Hệ thống có server, dữ liệu quan trọng, nhiều chi nhánh hoặc yêu cầu bảo mật cần phạm vi khác với văn phòng nhỏ chỉ có máy tính và email.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí


Số user và thiết bị
Số user, laptop/PC, máy in, thiết bị mạng, camera/NAS, thiết bị dùng chung và mức độ hỗ trợ người dùng hằng ngày.


Server, cloud và dữ liệu
Số server/VPS, ứng dụng quan trọng, dữ liệu kế toán/ERP/file server, dung lượng, backup, restore test và yêu cầu phục hồi.


Email và license
Google Workspace, Microsoft 365, email hosting, mailbox, group/shared mailbox, license, migration và bảo mật tài khoản.


SLA và onsite
Thời gian phản hồi, số lần onsite, giờ hỗ trợ, hỗ trợ ngoài giờ, mức ưu tiên và cam kết báo cáo định kỳ.


Bảo mật và backup
MFA, endpoint, firewall/VPN, backup, restore test, quyền admin, báo cáo rủi ro và khuyến nghị khắc phục.


Báo cáo và quản trị tài sản
Tần suất báo cáo, kiểm kê tài sản IT, license, bảo hành, thiết bị sắp thay, chi phí cần tối ưu và kế hoạch nâng cấp.
Bảng giá tham khảo quản trị hệ thống IT
| Gói | Phù hợp | Range giá tham khảo | Bao gồm chính |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | Văn phòng nhỏ, ít thiết bị, không có server phức tạp | Từ 3.000.000đ/tháng | Máy tính, email cơ bản, hỗ trợ remote, checklist định kỳ |
| Tiêu chuẩn | 20-50 user, có máy in, mạng, email doanh nghiệp, cần onsite | Từ 6.000.000đ/tháng | Helpdesk, onsite định kỳ, mạng, email, báo cáo, backup cơ bản |
| Nâng cao | Có server/cloud, nhiều thiết bị, dữ liệu quan trọng | Từ 10.000.000đ/tháng | Server/cloud, backup/restore, bảo mật, SLA rõ, báo cáo rủi ro |
| Theo yêu cầu | Nhiều chi nhánh, yêu cầu bảo mật/SLA cao | Khảo sát riêng | Thiết kế phạm vi riêng theo user, thiết bị, hệ thống và SLA |
Quy trình báo giá


01
Khảo sát nhanh
Ghi nhận số user, thiết bị, server/cloud, email, website, backup, chi nhánh, vấn đề hiện tại và mức độ phụ thuộc vào IT.


02
Chốt phạm vi
Tách rõ hạng mục hỗ trợ, bảo trì, backup, bảo mật, onsite, SLA, báo cáo, tài sản IT và các chi phí không bao gồm.


03
Đề xuất gói
Đề xuất gói phù hợp ngân sách; có thể chia giai đoạn nếu cần chuẩn hóa tài sản, backup, bảo mật hoặc hạ tầng trước.


04
Bàn giao SLA
Thống nhất kênh tiếp nhận, thời gian phản hồi, lịch onsite/báo cáo, đầu mối phụ trách và mẫu báo cáo sau mỗi kỳ.
Báo giá nên có những thông tin gì?
- Phạm vi hỗ trợ theo user, thiết bị, server/cloud, email, website, backup, bảo mật và tài sản IT.
- SLA phản hồi, khung giờ hỗ trợ, số lần onsite và cách tiếp nhận yêu cầu.
- Các chi phí tách riêng như license, thiết bị, linh kiện, cloud, phần mềm bên thứ ba hoặc dự án nâng cấp.
- Mẫu báo cáo định kỳ: việc đã làm, lỗi lặp lại, rủi ro, khuyến nghị và ngân sách cần chuẩn bị.
- Lộ trình nâng cấp nếu hệ thống hiện tại còn thiếu backup, bảo mật, tài sản IT hoặc tài liệu bàn giao.
Dịch vụ liên quan


Quản trị hệ thống IT
Hub tổng thể cho máy tính, mạng, server, email, backup, bảo mật và tài sản IT.
Xem chi tiếtFAQ về bảng giá quản trị hệ thống IT
Giá trên có phải giá cố định không?
Đây là range tham khảo để doanh nghiệp dự trù ngân sách. Giá chính thức cần khảo sát số user, thiết bị, server, cloud, email, backup, onsite và SLA.
Có gói theo số lượng máy tính không?
Có thể tính theo số máy, số user hoặc phạm vi hệ thống. Với doanh nghiệp có server/cloud, nên báo giá theo phạm vi để tránh thiếu hạng mục quan trọng.
Có bao gồm chi phí license và thiết bị không?
Không mặc định. License, thiết bị, linh kiện, cloud hoặc phần mềm bên thứ ba thường được báo giá riêng để minh bạch ngân sách.
Có hỗ trợ onsite không?
Có, tùy gói và khu vực. Số lần onsite, thời gian phản hồi và hỗ trợ ngoài giờ cần được thống nhất trong SLA.
Có thể bắt đầu gói nhỏ rồi nâng cấp không?
Có. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ gói cơ bản/tiêu chuẩn, sau đó bổ sung server, backup, bảo mật hoặc quản trị tài sản IT khi hệ thống mở rộng.
Nên chọn gói nào cho công ty 20-50 nhân sự?
Thường nên bắt đầu từ gói tiêu chuẩn nếu có email doanh nghiệp, máy in, mạng văn phòng, thiết bị dùng chung và cần báo cáo định kỳ.
Cần báo giá quản trị hệ thống IT theo số user?
Gửi yêu cầu để IT Systems khảo sát nhanh số user, thiết bị, server, email, cloud, backup và đề xuất gói phù hợp ngân sách.

