Opens in a new tab
IT CHO KHO VẬN VÀ LOGISTICS

Dịch vụ IT cho kho vận và doanh nghiệp logistics

Giữ kết nối giữa kho, văn phòng điều phối và các điểm giao nhận. IT Systems hỗ trợ mạng/Wi-Fi kho, máy quét mã vạch, máy in tem, máy trạm, tài khoản, sao lưu và phối hợp với nhà cung cấp WMS/TMS khi phát sinh lỗi ứng dụng.
Nhân viên kho quét mã vạch kiểm kê hàng hóa

Dịch vụ IT kho vận gồm những gì?

Đây là dịch vụ vận hành hạ tầng CNTT giúp nhân sự kho tiếp tục quét mã, in tem, xác nhận đơn và trao đổi dữ liệu với hệ thống quản lý. Phạm vi thực tế được chốt sau khảo sát: thiết bị đầu cuối, Wi-Fi/LAN, đường truyền, máy chủ hoặc cloud, quyền truy cập, backup, xử lý sự cố và làm việc với vendor phần mềm. IT Systems không mặc định thay thế nhà cung cấp WMS/TMS hoặc can thiệp vào chức năng nghiệp vụ do vendor sở hữu.

Sự cố nào làm chậm vận hành kho?

Một lỗi kết nối có thể khiến hàng đã di chuyển nhưng trạng thái trên hệ thống chưa cập nhật. Đầu mối IT cần tìm đúng lớp lỗi và khôi phục luồng làm việc, không chỉ khởi động lại thiết bị.
Kiểm tra máy in nhãn và mạng tại khu vực kho

Máy quét và in tem gián đoạn

Máy quét mất kết nối hoặc máy in nhãn không nhận lệnh khiến nhập/xuất hàng phải ghi tay. Kiểm tra thiết bị, driver, Wi-Fi, hàng đợi in và đường kết nối tới ứng dụng.
Kiểm tra vùng phủ Wi-Fi và thiết bị mạng kho

Wi-Fi kho có điểm mù

Khu vực kệ cao, cửa xuất hàng hoặc khu đóng gói mất sóng. Khảo sát vùng phủ, mật độ thiết bị, AP, switch, roaming và tách mạng vận hành khỏi mạng khách.
Theo dõi máy chủ và đường kết nối phần mềm kho

Kết nối WMS/TMS chậm hoặc lỗi

Đơn hàng, tồn kho hoặc trạng thái giao nhận cập nhật muộn. IT Systems khoanh vùng mạng, máy trạm, tài khoản, API/đường truyền và chuyển bằng chứng kỹ thuật cho vendor khi lỗi thuộc ứng dụng.
Rà quyền truy cập và sao lưu dữ liệu vận hành

Dữ liệu và tài khoản thiếu kiểm soát

Tài khoản dùng chung, thiết bị cũ và bản sao lưu chưa được thử khôi phục tạo rủi ro khi đổi ca hoặc mở kho mới. Rà quyền, MFA, backup và nhật ký bàn giao theo phạm vi.

Ưu tiên theo mô hình vận hành

Kho phân phối

Ưu tiên máy quét, máy in tem, Wi-Fi khu kệ/đóng gói, máy trạm và kết nối WMS trong giờ nhập xuất cao điểm.

Doanh nghiệp giao nhận

Ưu tiên văn phòng điều phối, kết nối chi nhánh, email, thiết bị nhân sự và liên lạc với nhà cung cấp TMS.

Chuỗi nhiều kho

Chuẩn hóa sơ đồ mạng, thiết bị, tài khoản và checklist mở điểm; theo dõi sự cố theo từng kho thay vì gộp chung.

Kho thương mại điện tử

Ưu tiên luồng nhận đơn, in nhãn, đồng bộ trạng thái và phương án làm việc khi Internet hoặc ứng dụng bị gián đoạn.

Phạm vi vận hành và kết quả bàn giao

Bắt đầu từ hệ thống đang có, không áp một gói cố định cho mọi kho. Đề xuất sau khảo sát nêu rõ thiết bị nào được hỗ trợ, giờ làm việc, đầu mối vendor và phần việc ngoài phạm vi.

Kiểm kê hiện trạng

Danh sách AP, switch, máy in, máy quét, máy trạm, máy chủ/cloud, đường truyền, ứng dụng và người chịu trách nhiệm.

Bảo trì định kỳ

Kiểm tra kết nối, thiết bị có lỗi lặp lại, tài khoản, cập nhật phù hợp và trạng thái backup/khả năng khôi phục.

Helpdesk và onsite

Tiếp nhận ticket theo kho, phân loại ảnh hưởng tới nhập/xuất hàng; hỗ trợ từ xa hoặc tại chỗ theo thỏa thuận.

Báo cáo và bàn giao

Ghi nguyên nhân, thời gian xử lý, thiết bị thay thế, việc vendor đã làm và các điểm cần đầu tư trong kỳ sau.

Quy trình khi hoạt động kho bị gián đoạn

01

Xác định luồng bị dừng

Ghi kho, khu vực, ca làm, số thiết bị bị ảnh hưởng và nghiệp vụ nhập, soạn hay xuất hàng.
02

Khoanh vùng lớp lỗi

Kiểm tra máy quét/in, Wi-Fi/LAN, Internet, tài khoản, máy chủ/cloud và giao tiếp ứng dụng.
03

Khôi phục và phối hợp

Ưu tiên phương án tiếp tục vận hành có kiểm soát; chuyển log/bằng chứng cho ISP hoặc vendor WMS/TMS đúng trách nhiệm.
04

Phòng lỗi lặp lại

Ghi kết quả, xác nhận với trưởng ca và đề xuất sửa cấu hình, thay thiết bị hoặc bổ sung dự phòng.

SLA và chi phí được xác định ra sao?

Ưu tiên sự cố theo ảnh hưởng thực tế: dừng xuất hàng toàn kho khác với lỗi một máy in nhãn. Thời gian tiếp nhận, phản hồi, hỗ trợ onsite, ngoài giờ và phối hợp vendor phải ghi trong đề xuất, không hứa một SLA chung khi chưa khảo sát.
Chi phí phụ thuộc số kho/chi nhánh, số AP, máy trạm, máy quét/in tem, đường truyền, hệ thống máy chủ/cloud, lịch onsite, ca vận hành và mức hỗ trợ bảo mật/backup. Phí vận hành định kỳ được tách khỏi thiết bị, license, triển khai mạng mới hoặc dự án tích hợp WMS/TMS.

Câu hỏi thường gặp

IT Systems có cung cấp WMS/TMS không?

Trang này nói về vận hành hạ tầng IT. Nếu doanh nghiệp cần phần mềm kho hoặc vận tải, phần khảo sát sẽ xác định vendor đang dùng và phạm vi tích hợp; không mặc định đây là một gói WMS/TMS.

Có thể hỗ trợ kho nhiều ca không?

Có thể thiết kế lịch hỗ trợ phù hợp giờ vận hành; phạm vi ngoài giờ, onsite và mục tiêu phản hồi được ghi riêng trong hợp đồng.

Mất Wi-Fi kho có cần thay toàn bộ AP không?

Không mặc định. Cần đo vùng phủ, vật cản, mật độ thiết bị, roaming và tình trạng switch/đường truyền trước khi quyết định thay.

Có hỗ trợ nhiều kho không?

Có thể theo dõi thiết bị và ticket theo từng địa điểm, kết hợp hỗ trợ từ xa và lịch onsite. Khu vực phục vụ và SLA được xác nhận sau khảo sát.

Dịch vụ liên quan

IT Support cho doanh nghiệpQuản trị mạng doanh nghiệpPhần mềm quản lý kho theo yêu cầu

Kho đang bị gián đoạn bởi lỗi IT lặp lại?

Gửi số kho, ca vận hành, thiết bị quan trọng, phần mềm đang dùng và lỗi thường gặp. IT Systems sẽ khảo sát và đề xuất phạm vi hỗ trợ rõ trách nhiệm.
Khảo sát hệ thống kho